Bạn hãy điền thông tin vào mẫu dưới đây để mua thẻ

 

Từ vựng tiếng Anh về rạp xiếc

Đăng vào lúc 12:02 15/10/2018 bởi Ninh Thành Nam

Hãy khám phá những điều thú vị hoặc đăng ký thành viên trên Ucan, website học tiếng Anh cực đỉnh!

Từ vựng tiếng Anh về rạp xiếc gồm tất cả các từ vựng về xiếc người, xiếc thú,... Hãy cùng tìm hiểu từ vựng này ở dưới đây.

Từ vựng tiếng Anh về rạp xiếc

1. Từ vựng tiếng anh chung chung về rạp xiếc

  1. Circus (n) /ˈsɜːkəs/: Rạp xiếc
  2. Ticket (n) /ˈtɪkɪt/: Vé
  3. Clown (n) /klaʊn/: Chú hề
  4. Ring of flame (n) /rɪŋ.əv.fleɪm/: Vòng lửa
  5. Rope (n) /rəʊp/: Dây thừng
  6. Magician (n) /məˈdʒɪʃn/: Ảo thuật gia
  7. Bicycle (n) /ˈbaɪsɪkl/: Xe đạp
  8. Ball (n) /bɔːl/: Quả bóng
  9. Bowling (n) /ˈbəʊlɪŋ/: Quả bóng bô-ling
  10. Roller-skate (n) /'roulə'skeit/: Giày trượt pa-tin

2. Từ vựng tiếng anh các loại động vật trong rạp xiếc

  1. Monkey (n) /ˈmʌŋki/: Con khỉ
  2. Elephant (n) /ˈelɪfənt/: Con voi
Từ vựng tiếng Anh về rạp xiếc sẽ giúp bổ sung bộ từ vựng về chủ đề giải trí của bạn phong phú hơn. Hãy cùng đọc và giao tiếp bộ từ vựng này mỗi ngày nhé.

Tài liệu liên quan:

Lưu về Facebook wall để học hoặc chia sẻ với bạn bè nào!

Hãy bấm các nút Like (thích) hoặc Send (chia sẻ) ở phía dưới để lưu về WALL Facebook và chia sẻ với bạn bè nhé! Còn rất nhiều điều thú vị nữa đang chờ bạn khám phá trên UCAN - website học tiếng Anh cực đỉnh đấy! Bạn còn chần chờ gì nữa, hãy đăng ký hoặc tìm hiểu ngay nhé!

Danh mục bài viết
     Mục khác

KHUYẾN MÃI NĂM MỚI: MUA 1 TẶNG 4 – ƯU ĐÃI CỰC SỐC

Khi bạn mua 1 thẻ học VIP trên website www.ucan.vn bạn sẽ được TẶNG THÊM 4 phần quà rất có giá trị:

Đăng nhập vào Ucan

Đăng ký tài khoản