Bạn hãy điền thông tin vào mẫu dưới đây để mua thẻ

 

Từ vựng Tiếng Anh ngành y

Đăng vào lúc 11:03 13/01/2019 bởi Ninh Thành Nam

Hãy khám phá những điều thú vị hoặc đăng ký thành viên trên Ucan, website học tiếng Anh cực đỉnh!

Từ vựng Tiếng Anh ngành y sẽ giúp bạn bổ sung từ vựng khi khám chữa bệnh, tìm hiểu tại đây.

Từ vựng Tiếng Anh ngành y

  • Acne: mụn trứng cá
  • AIDS (viết tắt của acquired immunodeficiency syndrome) AIDS
  • allergy: dị ứng
  • arthritis: viêm khớp
  • asthma: hen
  • athlete’s foot: bệnh nấm bàn chân
  • backache: bệnh đau lưng
  • bleeding: chảy máu
  • blister: phồng rộp
  • broken (ví dụ broken bone, broken arm, hay broken leg): gẫy (xương / tay / xương)
  • bruise: vết thâm tím
  • cancer: ung thư
  • chest pain: bệnh đau ngực
  • chicken pox: bệnh thủy đậu
  • cold: cảm lạnh
  • cold sore: bệnh hecpet môi
  • constipation: táo bón
  • cough: ho
  • cut: vết đứt
  • depression: suy nhược cơ thể
  • diabetes: bệnh tiểu đường
  • diarrhoea: bệnh tiêu chảy
  • earache: đau tai
  • eating disorder: rối loại ăn uống
  • eczema: bệnh Ec-zê-ma
  • fever: sốt
  • flu (viết tắt của influenza): cúm
  • food poisoning: ngộ độc thực phẩm
  • fracture: gẫy xương
  • headache: đau đầu
  • heart attack: cơn đau tim
  • high blood pressure hoặc hypertension: huyết áp cao
  • HIV (viết tắt của human immunodeficiency virus): HIV
  • infection: sự lây nhiễm
  • inflammation: viêm
  • injury: thuơng vong
  • low blood pressure hoặc hypotension: huyết áp thấp
  • lump: bướu
  • lung cancer: ung thư phổi
  • malaria: bệnh sốt rét
  • measles: bệnh sởi
  • migraine: bệnh đau nửa đầu
  • MS (viết tắt của multiple sclerosis): bệnh đa sơ cứng
  • mumps: bệnh quai bị
  • pneumonia: bệnh viêm phổi
  • rabies: bệnh dại
  • rash: phát ban
  • rheumatism: bệnh thấp khớp
  • sore throat: đau họng
  • sprain: bong gân
  • spots: nốt
  • stomach ache: đau dạ dày
  • stress: căng thẳng
  • stroke: đột quỵ
  • swelling: sưng tấy
  • tonsillitis: viêm amiđan
  • travel sick – Say xe, trúng gió
  • virus: vi-rút
  • wart: mụn cơm
  • antibiotics: kháng sinh
  • prescription: kê đơn thuốc
  • medicine: thuốc
  • pill: thuốc con nhộng
  • tablet: thuốc viên
  • doctor: bác sĩ
  • GP (viết tắt của general practitioner): bác sĩ đa khoa
  • surgeon: bác sĩ phẫu thuật
  • nurse: y tá
  • patient: bệnh nhân
  • hospital: bệnh viện
  • operating theatre: phòng mổ
  • operation: phẫu thuật
  • surgery: ca phẫu thuật
  • ward : phòng bệnh
  • appointment: cuộc hẹn
  • medical insurance: bảo hiểm y tế
  • waiting room: phòng chờ
  • blood pressure: huyết áp
  • blood sample: mẫu máu
  • pulse:  nhịp tim
  • temperature: nhiệt độ
  • urine sample: mẫu nước tiểu
  • x-ray: X quang
  • injection: tiêm
  • vaccination: tiêm chủng vắc-xin
  • pregnancy: thai
  • contraception: biện pháp tránh thai
  • abortion: nạo thai
  • infected: bị lây nhiễm
  • pain:  đau (danh từ)
  • painful:  đau (tính từ)
  • well: khỏe
  • unwell: không khỏe
  • ill: ốm

Chúc bạn thành công với bộ từ vựng Tiếng Anh ngành y này.

Lưu về Facebook wall để học hoặc chia sẻ với bạn bè nào!

Hãy bấm các nút Like (thích) hoặc Send (chia sẻ) ở phía dưới để lưu về WALL Facebook và chia sẻ với bạn bè nhé! Còn rất nhiều điều thú vị nữa đang chờ bạn khám phá trên UCAN - website học tiếng Anh cực đỉnh đấy! Bạn còn chần chờ gì nữa, hãy đăng ký hoặc tìm hiểu ngay nhé!

Danh mục bài viết
     Mục khác

KHUYẾN MÃI NĂM MỚI: MUA 1 TẶNG 4 – ƯU ĐÃI CỰC SỐC

Khi bạn mua 1 thẻ học VIP trên website www.ucan.vn bạn sẽ được TẶNG THÊM 4 phần quà rất có giá trị:

Đăng nhập vào Ucan

Đăng ký tài khoản