Từ vựng tiếng Anh lớp 10 - Ucan.vn

Bạn hãy điền thông tin vào mẫu dưới đây để mua thẻ

 

Từ vựng tiếng Anh lớp 10

Đăng vào lúc 10:57 03/11/2018 bởi Ninh Thành Nam

Hãy khám phá những điều thú vị hoặc đăng ký thành viên trên Ucan, website học tiếng Anh cực đỉnh!

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 kiến thức căn bản giúp bạn học được lên cao. Nắm chắc và sở hữu vốn từ vựng phong phú là chìa khóa để bạn mở ra những thành công mới ở các kỹ năng trong tiếng Anh. Trong bài viết này, Ucan sẽ giới thiệu đến bạn 100 từ vựng tiếng Anh lớp 10 nên “nằm lòng”.

Từ vựng tiếng Anh lớp 10

1. A day in the life of - Unit 1

  1. daily routine: thói quen hằng ngày, công việc hằng ngày
  2. bank: bờ
  3. boil: luộc, đun sôi(nước)
  4. plough: cày( ruộng)
  5. harrow: bừa(ruộng)
  6. plot of land: thửa ruộng
  7. fellow peasant: bạn nông dân
  8. lead: dẫn, dắt(trâu)
  9. buffalo: con trâu
  10. field: đồng ruộng, cánh đồng
  11. pump: bơm(nước)
  12. chat: nói chuyện phím, tán gẫu
  13. crop: vụ, mùa
  14. do the transplanting: cấy( lúa)
  15. be contented with: hàilòng
  16. go off = ring: reo leo, reng len( chuông)
  17. get ready: chuẩn bị
  18. be disappointed with: thất vọng
  19. be interested in: thích thú, quan tâm
  20. local tobacco: thuốc lào
  21. cue: sự gợi ý, lời ám chỉ
  22. alarm: đồng hồ báo thức
  23. break: sự nghỉ
  24. take an hour’s rest: nghỉ ngơi 1 tiếng
  25. take a short rest: nghỉ ngơi ngắn
  26. neighbor: người láng giềng
  27. go and see: viếng thăm
  28. occupation: nghề nghiệp, công việc.
  29. timetable: thời gian biểu, thời khóa biểu
  30. weekly: hằng tuần
  31. civic education: giáo dục công dân
  32. technology: công nghệ học
  33. maths: tóan học
  34. music: nhạc, âm nhạc
  35. literature: văn chương, văn học
  36. information technology: công nghệ thông tin.
  37. geography: địa lý học
  38. history: lịch sử học
  39. chemistry: hoá học
  40. class meeting: sinh họat lớp
  41. informatics: tin học
  42. lesson: bài học
  43. class: giờ học, buổi học
  44. physics:  vật lý học
  45. physical education: giáo dục thể chất
  46. biology: sinh vật học

2. School talks - Unit 2

  1. international: thuộc về quốc tế
  2. semester: học kỳ
  3. flat: căn hộ
  4. narrow: chật chội
  5. occasion: dịp
  6. corner shop: của hàng ở góc phố
  7. occupation: nghề nghiệp
  8. marital status: tình trạng hôn nhân
  9. applicable: có thể áp dụng
  10. stuck: bị tắt, bị kẹt
  11. attitude: thái độ
  12. opinion: ý kiến
  13. profession: nghề nghiệp
  14. marvellous: kỳ lạ, kỳ diệu
  15. nervous: lo lắng
  16. awful: dễ sợ, khủng khiếp
  17. improve: cải thiện, cải tiến
  18. headache: đau đầu
  19. consider: xem xét
  20. backache: đau lưng
  21. threaten: sợ hãi
  22. toothache: đau răng
  23. situation: tình huống, hoàn cảnh

3. People’s background - Unit 3

  1. training: đào tạo
  2. general education: giáo dục phổ thông
  3. strongwilled: ý chí mạnh mẽ
  4. ambitious: khát vọng lớn
  5. intelligent: thông minh
  6. brilliant: sáng láng
  7. humane: nhân đạo
  8. mature: chín chắn, trưởng thành
  9. harbour: nuôi dưỡng(trong tâm trí)
  10. background: bối cảnh
  11. career: sự nghiệp
  12. abroad: nước ngòai
  13. appearance: vẻ bên ngòai
  14. private tutor: gia sư
  15. interrupt: gián đọan
  16. primary school: trường tiểu học
  17. realise: thực hiện
  18. secondary school: trường trung học
  19. schoolwork: công việc ở trường
  20. a degree: bằng cử nhân ngành vật lý
  21. favorite: ưa thích
  22. with flying: xuất sắc,hạng ưu
  23. foreign: môn ngọai ngữ
  24. architecture: kiến trúc
  25. from then on: từ đó trở đi
  26. a phd: bằng tiến sĩ
  27. tragic: bi thảm
  28. take: tiếp nhận
  29. office worker: nhân viên văn phòng
  30. obtain: giành được, nhận
  31. professor: giáo sư
  32. education: sự giáo dục
  33. to be awarded: được trao giải
  34. determine: xác định
  35. experience: điều đã trải qua
  36. ease: giảm nhẹ, vơi bớt
  37. founding: sự thành lập
  38. humanitarian: nhân đạo
  39. c.v: bản sơ yếu lí lịch
  40. attend: tham dự, có mặt
  41. previous: trước đây
  42. tourist guide: hướng dẫn viên du lịch
  43. telephonist: người trực điện thoại
  44. cue: gợi ý
  45. travel agency: văn phòng du lịch
  46. unemployed: thất nghiệp

4. Special education - Unit 4

  1. list: danh sách
  2. blind: mù
  3. deaf: điếc
  4. mute: câm
  5. alphabet: bảng chữ cái
  6. work out: tìm ra
  7. message: thông điệp
  8. doubt: sự nghi ngờ
  9. disabled: tàn tật
  10. dumb: câm
  11. mentally: về mặt tinh thần
  12. retarded: chậm phát triển
  13. proper: thích đáng
  14. schooling: sự giáo dục ở nhà trường
  15. opposition: sự phản đối
  16. gradually: từ từ
  17. arrive: đến
  18. raise: nâng, giơ
  19. open up: mở ra
  20. demonstration: sự biểu hiện
  21. add: cộng
  22. subtract: trừ
  23. braille: hệ thống chữ nổi cho người mù

5. Technology and You - Unit 5

  1. illustration: ví dụ minh họa
  2. keyboard: bàn phím
  3. computer screen: màn hình máy tính
  4. speaker: loa
  5. scenic: thuộc cảnh vật
  6. scenic beauty: danh lam thắng cảnh
  7. miraculous: kì lạ
  8. device: thiết bị
  9. appropriate: thích hợp
  10. hardware: phần cứng
  11. software: phần mềm
  12. calculate: tính tóan
  13. speed up: tăng tốc
  14. calculation: sự tính tóan, phép tính
  15. multiply: nhân
  16. divide: chia
  17. perfect: hòan thiện
  18. accuracy: độ chính xác
  19. electronic: thuộc về điện tử
  20. storage: sự lưu giữ
  21. data: dữ liệu
  22. magical: kì diệu
  23. typewriter: máy đánh chữ
  24. memo: bản ghi nhớ
  25. request: đơn xin nghỉ
  26. communicator: người / vật truyền tin
  27. interact: tiếp xúc
  28. entertainment: sự giải trí
  29. link: kết nối
  30. act on: ảnh hưởng
  31. mysterious: bí ẩn
  32. physical: thuộc về vật chất
  33. invention: sự phát minh
  34. provide: cung cấp
  35. personal: cá nhân
  36. material: tài liệu
  37. search for: tìm kiếm
  38. scholarship: học bổng
  39. surf: lang thang trên mạng
  40. effective: hiệu quả
  41. transmit: truyền
  42. distance: khỏang cách
  43. participant: người tham gia
  44. rank: xếp hạng
  45. foreign language: ngọai ngữ
  46. electric cooker: nồi cơm điện
  47. airconditioner: máy điều hòa nhiệt độ
  48. in vain: vô ích
  49. instruction: lời chỉ dẫn
  50. public telephone: điện thọai công cộng
  51. make a call: gọi điện
  52. operate: vận hành
  53. receiver: ống nghe
  54. dial tone: tiếng chuông điện thọai
  55. insert: nhét vào
  56. slot: khe, rãnh
  57. press: nhấn
  58. require: yêu cầu
  59. emergency: sự khẩn cấp
  60. fire service: dịch vụ cứu hỏa
  61. ambulance: xe cứu thương
  62. remote control: điều khiển từ xa
  63. adjust: điều chỉnh
  64. cord: rắc cắm ti vi
  65. plug in: cắm vào
  66. dial: quay số
  67. make sure: đảm bảo

6. An Excursion - Unit 6

  1. in the shape of: có hình dáng
  2. lotus: hoa sen
  3. picturesque: đẹp như tranh vẽ
  4. wonder: kỳ quan
  5. altitude: độ cao
  6. excursion: chuyến tham quan
  7. pine: cây thông
  8. forest: rừng
  9. waterfall: thác nước
  10. valley of love: thung lũng tình yêu
  11. occasion: dịp
  12. cave: động
  13. formation: hình thành, kiến tạo
  14. besides: bên cạnh đó, với lại
  15. instead: thay vào đó
  16. sunshine: ánh nắng ( mặt trời)
  17. get someone’s permission: xin phép ai đó
  18. persuade: thuyết phục
  19. destination: điểm đến
  20. anxious: nôn nóng
  21. boat trip: chuyến đi bằng tàu thủy
  22. sundeck: boang tàu
  23. get sunburnt: bị cháy nắng
  24. car sickness: say xe
  25. plenty of: nhiều
  26. refreshments: bữa ăn nhẹ và đồ uống
  27. occupied: đã có người ( sử dụng)
  28. stream: dòng suối
  29. sacred: thiêng liêng
  30. surface: bề mặt
  31. associated: kết hợp
  32. impressive: hùng vĩ, gợi cảm
  33. botanical garden: vườn bách thảo
  34. glorious: rực rỡ
  35. merrily: say sưa
  36. spacious: rỗng rãi
  37. grassland: bãi cỏ
  38. delicious: ngon lành
  39. sleep: ngủ say
  40. leftovers: những thứ còn thừa lại
  41. peaceful: yên tĩnh
  42. assemble: tập hợp lại
  43. confirmation: xác nhận

7. The Mass Media - Unit 7

  1. mass: số nhiều
  2. medium: phương tiên truyền thông
  3. mass media: phương tiện truyền thông đại chúng
  4. channel: kênh truyền hình
  5. tv series: phim truyền hình dài tập
  6. folk songs: nhạc dân tộc
  7. new headlines: điểm tin chính
  8. weather forecast: dự báo thời tiết
  9. quiz show: trò chơi truyề hình
  10. documentary: phim tài liệu
  11. present: trình bày
  12. effective: hữu hiệu
  13. entertain: giải trí
  14. enjoyable: vui thích
  15. increase: tăng thêm
  16. popularity: tính đại chúng, tính phổ biến
  17. aware: nhận thấy
  18. global: toàn cầu
  19. responsibility: trách nhiệm
  20. passive: thụ động
  21. brain: não

8. The Story Of  My Village - Unit 8

  1. crop: vụ mùa
  2. produce: làm , sản xuất
  3. harvest: thu họach
  4. rice field: cánh đồng lúa
  5. make ends meet: kiếm đủ tiền để sống
  6. to be in need of: thiếu cái gì
  7. straw: rơm
  8. mud: bùn
  9. brick: gạch
  10. shortage: túng thiếu
  11. manage: giải quyết , xoay sở.
  12. villager: dân làng
  13. techical high school: trường trung học kĩ thuật
  14. result in: đưa đến, dẫn đến.
  15. introduce: giới thiệu
  16. farming method: phương pháp canh tác
  17. bumper crop: mùa màng bội thu
  18. cash crop: vụ mùa trồng để bán
  19. export: xuất khẩu
  20. thanks to: nhờ vào
  21. knowledge: kiến thức
  22. bring home: mang về
  23. lifestyle: lối sống
  24. better: cải thiện, làm cho tốt hơn.
  25. science: khoa học
  26. medical centre: trung tâm y tế
  27. canal: kênh
  28. lorry: xe tải
  29. resurface: trải lại, thảm lại (mặt đường)
  30. muddy: lầy lội
  31. flooded: bị ngập lụt
  32. cart: chở bằng xe bò, chở bằng xe ngựa kéo.
  33. suburbs: khu vực ngọai ô
  34. pull down: phá bỏ
  35. cut down: chặt bỏ
  36. atmosphere: bầu khộng khí
  37. peaceful: yên tĩnh
  38. enclose: gửi kèm
  39. entrance: lối vào, cổng vào
  40. crossroads: giao lộ, bùng binh
Hy vọng từ vựng tiếng Anh lớp 10 giúp bạn học lên cao hơn. Chúc bạn thành công.

Tài liệu liên quan:

Lưu về Facebook wall để học hoặc chia sẻ với bạn bè nào!

Hãy bấm các nút Like (thích) hoặc Send (chia sẻ) ở phía dưới để lưu về WALL Facebook và chia sẻ với bạn bè nhé! Còn rất nhiều điều thú vị nữa đang chờ bạn khám phá trên UCAN - website học tiếng Anh cực đỉnh đấy! Bạn còn chần chờ gì nữa, hãy đăng ký hoặc tìm hiểu ngay nhé!

Danh mục bài viết
     Mục khác

KHUYẾN MÃI NĂM MỚI: MUA 1 TẶNG 4 – ƯU ĐÃI CỰC SỐC

Khi bạn mua 1 thẻ học VIP trên website www.ucan.vn bạn sẽ được TẶNG THÊM 4 phần quà rất có giá trị:

Đăng nhập vào Ucan

Đăng ký tài khoản