Bạn hãy điền thông tin vào mẫu dưới đây để mua thẻ

 

Từ vựng Tiếng Anh kinh tế thương mại

Đăng vào lúc 08:29 12/01/2019 bởi Ninh Thành Nam

Hãy khám phá những điều thú vị hoặc đăng ký thành viên trên Ucan, website học tiếng Anh cực đỉnh!

Từ vựng Tiếng Anh kinh tế thương mại thường sử dụng có thể kể đến như:

Từ vựng Tiếng Anh kinh tế thương mại

  • Company: công ty
  • Enterprise: tổ chức kinh doanh, xí nghiệp, hãng
  • Corporation: tập đoàn
  • Holding company: công ty mẹ
  • Subsidiary: công ty con
  • Affiliate: công ty liên kết
  • State-owned enterprise: công ty nhà nước
  • Private company: công ty tư nhân
  • Partnership: công ty hợp doanh
  • Joint venture company: công ty liên doanh
  • Limited liability company (Ltd): công ty trách nhiệm hữu hạn
  • Joint stock company (JSC): công ty cổ phần
  • Department: phòng, ban
  • Headquarters: trụ sở chính
  • Representative office: văn phòng đại diện
  • Administration department: phòng hành chính
  • Accounting department: phòng kế toán
  • Financial department: phòng tài chính
  • Sales department: phòng kinh doanh
  • Marketing department: phòng marketing
  • Customer service department: phòng chăm sóc khách hàng
  • Training department: phòng đào tạo
  • Human resources department (HR): phòng nhân sự
  • Research & Development department: phòng nghiên cứu và phát triển
  • Shipping department: phòng vận chuyển
  • General director: tổng giám đốc
  • Director: giám đốc
  • Deputy/Vice director: phó giám đốc
  • Chief Executive Officer (CEO): giám đốc điều hành
  • Chief Financial Officer (CFO): giám đốc tài chính
  • Chief Information Officer (CIO): giám đốc bộ phận thông tin
  • Manager: quản lý
  • The board of directors: Hội đồng quản trị
  • Founder: người sáng lập
  • Shareholder: cổ đông
  • Head of department: trưởng phòng
  • Deputy of department: phó trưởng phòng
  • Supervisor: người giám sát
  • Team Leader: trưởng nhóm
  • Clerk/ secretary: thư ký
  • Associate: đồng nghiệp
  • Representative: người đại diện
  • Treasurer: thủ quỹ
  • Receptionist: nhân viên lễ tân
  • Trainee: người được đào tạo
  • Trainer: người đào tạo
  • Agent: đại lý, đại diện
  • Employee: nhân viên/người lao động
  • Employer: người sử dụng lao động
  • Collaborator: cộng tác viên
  • Brand: thương hiệu/nhãn hàng
  • Launch: Tung/ Đưa ra sản phẩm
  • Transaction: giao dịch
  • Economic cooperation: hợp tác kinh doanh
  • Conflict resolution: đàm phán
  • Interest rate: lãi suất
  • Bargain: mặc cả
  • Compensate: đền bù, bồi thường
  • Claim: Yêu cầu bồi thường, khiếu nại
  • Concession: nhượng bộ
  • Cooperation: hợp tác
  • Conspiracy: âm mưu
  • Counter proposal: lời để nghị
  • Indecisive: lưỡng lự
  • Proposal: đề xuất
  • Settle: thanh toán
  • Withdraw: rút tiền
  • Transfer: chuyển khoản
  • Conversion: chuyển đổi tiền/chứng khoán
  • Charge card: thẻ thanh toán
  • Account holder: chủ tài khoản
  • Turnover: doanh số, doanh thu
  • Tax: thuế
  • Stock: vốn
  • Earnest money: tiền đặt cọc
  • Deposit: nộp tiền
  • Statement: sao kê tài khoản
  • Foreign currency: ngoại tệ
  • Establish: thành lập
  • Bankrupt bust: vỡ nợ, phá sản
  • Merge: sát nhập
  • Commission: tiền hoa hồng
  • Subsidise: phụ cấp
  • Fund: quỹ
  • Debt: khoản nợ
Trên đây chỉ là một phần trong bộ từ vựng Tiếng Anh kinh tế thương mại thông dụng. Chúc các bạn thành công.

Lưu về Facebook wall để học hoặc chia sẻ với bạn bè nào!

Hãy bấm các nút Like (thích) hoặc Send (chia sẻ) ở phía dưới để lưu về WALL Facebook và chia sẻ với bạn bè nhé! Còn rất nhiều điều thú vị nữa đang chờ bạn khám phá trên UCAN - website học tiếng Anh cực đỉnh đấy! Bạn còn chần chờ gì nữa, hãy đăng ký hoặc tìm hiểu ngay nhé!

Danh mục bài viết
     Mục khác

KHUYẾN MÃI NĂM MỚI: MUA 1 TẶNG 4 – ƯU ĐÃI CỰC SỐC

Khi bạn mua 1 thẻ học VIP trên website www.ucan.vn bạn sẽ được TẶNG THÊM 4 phần quà rất có giá trị:

Đăng nhập vào Ucan

Đăng ký tài khoản