Bạn hãy điền thông tin vào mẫu dưới đây để mua thẻ

 

Từ vựng Tiếng Anh cho người mới bắt đầu

Đăng vào lúc 10:31 13/01/2019 bởi Ninh Thành Nam

Hãy khám phá những điều thú vị hoặc đăng ký thành viên trên Ucan, website học tiếng Anh cực đỉnh!

Từ vựng Tiếng Anh cho người mới bắt đầu, sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp cận, học Tiếng Anh tốt nhất. Tìm hiểu ngay tại đây.

Từ vựng Tiếng Anh cho người mới bắt đầu

  • spicy: có gia vị
  • spend: tiêu tiền
  • spell: đánh vần
  • special: đặc biệt
  • speak: nói
  • sour: chua
  • soup: súp
  • sound: âm thanh
  • so-so: đại khái, vừa vừa
  • sorry: tiếc
  • sore: đau
  • soon: sớm
  • song: bài hát
  • son: con trai
  • sometimes: thỉnh thoảng
  • something: cái gì đó
  • someone: người nào đó
  • someday: một ngày nào đó
  • some: vài
  • solution: giải pháp
  • software: phần mềm
  • soda: nước sô đa
  • socks: vớ
  • soccer: bóng đá
  •  soap: xà phòng
  •  snow: tuyết
  • sneeze: hắt hơi
  • snack: món ăn nhẹ
  • smoke: khói
  • smile: mỉm cười
  • smell: ngửi
  • smart: thông minh
  • small: nhỏ
  • slowly: chậm
  •  slower: chậm hơn
  • slow: chậm
  • sleep: ngủ
  • sky: trời
  • skirt: váy
  •  skin: da
  • skill: kỹ năng
  • ski: trượt tuyết
  • size: cỡ
  • situation: tình huống
  • sister: nữ tu sĩ
  • sister: chị, em gái
  • sir: thưa ông
  • sing: hát
  • since: kể từ
  • simple: đơn giản
  • silent: yên lặng
  • sign: ký tên/dấu hiệu
  • sick: ốm
  • shut: đóng
  • shower: mưa rào
  • show: chỉ cho xem
  • show: buổi trình diễn
  • shout: la lớn
  • should: nên
  • short: ngắn
  • shoes: giày
  • shirt: áo sơ mi
  • she: cô ta
  • shave: cạo râu
  • share: chia sẻ, cổ phần
  •  shampoo: thuốc gội đầu
  •  several: vài
  • serious: nghiêm túc
  • September: tháng chín
  • separate: riêng rẽ
  • sentence: câu
  • send: gửi, phái đi
  • sell: bán
  • seem: dường như
  • see: thấy
  •  secret: bí mật
  • second: thứ nhì
  • seat: chỗ ngồi
  • season: mùa
  • seafood: hải sản
  •  scream: thét
  • score: điểm số
  • scold: trách mắng
  • scissors: cái kéo
  • scientist: nhà khoa học
  • school: trường
  • schedule: thời biểu
  • scarf: khăn quàng cổ
  • say: nói
  • save: cứu
  • Saturday: thứ bảy
  • sandwich: bánh xăng uých
  • sand: cát
  • same: cũng như vậy
  • salt: muối
  • salad: rau sống
  • safe: an toàn
  • sad: buồn, tồi tệ
  • Ability: khả năng, năng lực
  • Able: có năng lực, có tài
  • About: khoảng, về
  • Accident: tai nạn, rủi ro
  • Believe: tin, tin tưởng;
  • Blood: máu, huyết; sự tàn sát, chem giết;
  • Change: thay đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
  • Danger: sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy cơ, mối đe dọa
  • Determine: xác định, định rõ; quyết định
  • Discuss: thảo luận, tranh luận
  • Experience: kinh nghiệm; trải qua, nếm mùi
  • Famous: nổi tiếng
  • Gather: tập hợp; hái, lượm, thu thập
  • Guess: đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự ước chừng
  • Human: (thuộc) con người, loài người
  • Industry: công nghiệp, kỹ nghệ
  • Instrument: dụng cụ âm nhạc khí
  • Liquid: chất lỏng; lỏng, êm ái, du dương, không vững
  •  Lost: thua, mất
  • Material: nguyên vật liệu; vật chất, hữu hình
  • Modern: hiện đại, tân tiến
  • Moment: chốc, lát
  • Mouth: miệng
Chúc bạn thành công với bộ từ vựng Tiếng Anh cho người mới bắt đầu này.

 

Lưu về Facebook wall để học hoặc chia sẻ với bạn bè nào!

Hãy bấm các nút Like (thích) hoặc Send (chia sẻ) ở phía dưới để lưu về WALL Facebook và chia sẻ với bạn bè nhé! Còn rất nhiều điều thú vị nữa đang chờ bạn khám phá trên UCAN - website học tiếng Anh cực đỉnh đấy! Bạn còn chần chờ gì nữa, hãy đăng ký hoặc tìm hiểu ngay nhé!

Danh mục bài viết
     Mục khác

KHUYẾN MÃI NĂM MỚI: MUA 1 TẶNG 4 – ƯU ĐÃI CỰC SỐC

Khi bạn mua 1 thẻ học VIP trên website www.ucan.vn bạn sẽ được TẶNG THÊM 4 phần quà rất có giá trị:

Đăng nhập vào Ucan

Đăng ký tài khoản