Bạn hãy điền thông tin vào mẫu dưới đây để mua thẻ

 

Từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ D

Đăng vào lúc 07:10 10/01/2019 bởi Ninh Thành Nam

Hãy khám phá những điều thú vị hoặc đăng ký thành viên trên Ucan, website học tiếng Anh cực đỉnh!

Luyện từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ D cũng là cách học từ vựng hiệu quả mà các bạn có thể tham khảo. Hãy cùng xem, bổ sung nhóm từ khóa trong bài viết này.

từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ D

  • department (n) /di'pɑ:tmənt/ cục, sở, ty, ban, khoa; gian hàng, khu bày hàng
  • departure (n) /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi, sự đi, sự khởi hành
  • depend (on) (v) /di'pend/ phụ thuộc, tùy thuộc; dựa vào, ỷ vào, trông mong vào
  • deposit  (n) (v) /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi, tiền gửi, tiền đặt cọc; gửi, đặt cọc
  • depress (v) /di´pres/ làm chán nản, làm phiền muộn; làm suy giảm
  • depressing (adj) /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng, làm trì trệ
  • depressed (adj) /di-'prest/ chán nản, thất vọng, phiền muộn; suy yếu, đình trệ
  • depth (n) /depθ/ chiều sâu, độ dày
  • derive (v) /di´raiv/ nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa
  • từ (from)
  • describe (v) /dɪˈskraɪb/ diễn tả, miêu tả, mô tả
  • description (n) /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả, sự tả, sự miêu tả
  • desert  (n) (v) /ˈdɛzərt/ sa mạc; công lao, giá trị; rời bỏ, bỏ trốn
  • deserted (adj) /di'zз:tid/ hoang vắng, không người ở
  • deserve (v) /di'zз:v/ đáng, xứng đáng
  • design  (n) (v) /di´zain/ sự thiết kế, kế hoạch, đề cương. phác thảo; phác họa,
  • thiết kế
  • desire  (n) (v) /di'zaiə/ ước muốn; thèm muốn, ao ước
  • desk (n) /desk/ bàn (học sinh, viết, làm việc)
  • desperate (adj) /'despərit/ liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọng
  • desperately (adv) /'despəritli/ liều lĩnh, liều mạng
  • despite prep. /dis'pait/ dù, mặc dù, bất chấp
  • destroy (v) /dis'trɔi/ phá, phá hoại, phá huỷ, tiêu diệt, triệt phá
  • destruction (n) /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệt
  • detail (n) /(n) dɪˈteɪl , ˈditeɪl ; (v) dɪˈteɪl/ chi tiết
  • in detail tường tận, tỉ mỉ
  • detailed (adj) /'di:teild/ cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết
  • determination (n) /di,tə:mi'neiʃn/ sự xác định, sự định rõ; sự quyết định
  • determine (v) /di'tз:min/ xác định, định rõ; quyết định
  • determined (adj) /di´tə:mind/ đã được xác định, đã được xác định rõ
  • develop (v) /di'veləp/ phát triển, mở rộng; trình bày, bày tỏ
  • development (n) /di’velәpmәnt/ sự phát triển, sự trình bày, sự bày tỏ
  • device (n) /di'vais/ kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy móc
  • devote (v) /di'vout/ hiến dâng, dành hết cho
  • devoted (adj) /di´voutid/ hiến cho, dâng cho, dành cho; hết lòng, nhiệt tình
  • diagram (n) /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ
  • diamond (n) /´daiəmənd/ kim cương
  • diary (n) /'daiəri/ sổ nhật ký; lịch ghi nhớ

Bổ sung từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D giúp bạn mở rộng kho từ vựng của bạn đầy đủ hơn, hãy ôn tập mỗi ngày nhé.

Bài viết liên quan:

Lưu về Facebook wall để học hoặc chia sẻ với bạn bè nào!

Hãy bấm các nút Like (thích) hoặc Send (chia sẻ) ở phía dưới để lưu về WALL Facebook và chia sẻ với bạn bè nhé! Còn rất nhiều điều thú vị nữa đang chờ bạn khám phá trên UCAN - website học tiếng Anh cực đỉnh đấy! Bạn còn chần chờ gì nữa, hãy đăng ký hoặc tìm hiểu ngay nhé!

Danh mục bài viết
     Mục khác

KHUYẾN MÃI NĂM MỚI: MUA 1 TẶNG 4 – ƯU ĐÃI CỰC SỐC

Khi bạn mua 1 thẻ học VIP trên website www.ucan.vn bạn sẽ được TẶNG THÊM 4 phần quà rất có giá trị:

Đăng nhập vào Ucan

Đăng ký tài khoản